Thạc Sĩ ngành Công nghệ Sinh học - Mã ngành: 8420201
1. Tên ngành:
- Tên ngành tiếng Việt: Công nghệ sinh học
- Tên ngành tiếng Anh: Biotechnology
- Mã ngành: 8420201
2. Văn bằng:
- Tên văn bằng tiếng Việt: Thạc sĩ Công nghệ sinh học
- Tên văn bằng tiếng Anh: Master of Science in Biotechnology
3. Hình thức đào tạo - Thời gian đào tạo:
- Hình thức đào tạo: chính quy 02 năm (24 tháng), hệ vừa làm vừa học 2,5 năm (30 tháng)
Quy định tuyển sinh: Thực hiện tuyển sinh theo Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ tiến sĩ của Trường Đại học Tôn Đức Thắng và của BGDĐT
4. Mục tiêu đào tạo (Programme Educational objectives):
Sau khi tốt nghiệp chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ ngành Công nghệ sinh học định hướng nghiên cứu của Trường Đại học Tôn Đức Thắng, người tốt nghiệp sẽ đạt được các năng lực:
|
STT |
Mô tả mục tiêu đào tạo |
|
1 |
PEO1a: Có hệ thống kiến thức cơ bản và chuyên sâu, cập nhật và liên ngành về CNSH; có khả năng vận dụng kiến thức để triển khai các nghiên cứu liên quan đến CNSH. |
|
2 |
PEO2a: Có tư duy phản biện, sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề khoa học; thành thạo trong giao tiếp học thuật, sử dụng ngoại ngữ và công cụ công nghệ thông tin để đáp ứng yêu cầu nghiên cứu trong bối cảnh toàn cầu hoá. |
|
3 |
PEO3a: Có khả năng thực hiện nghiên cứu độc lập và phối hợp hiệu quả trong các nhóm nghiên cứu liên ngành về lĩnh vực CNSH. |
|
4 |
PEO4a: Có năng lực tự phát triển chuyên môn ở các bậc học cao hơn; đảm nhận tốt công tác nghiên cứu tại các trường đại học, các viện nghiên cứu về CNSH. |
|
5 |
PEO5a: Có đạo đức nghề nghiệp, ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng; tôn trọng pháp luật và chuẩn mực xã hội; có tinh thần hợp tác, chia sẻ và hỗ trợ đồng nghiệp; và có tinh thần học tập/tinh thần ham học hỏi suốt đời. |
Sau khi tốt nghiệp chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ ngành Công nghệ sinh học định hướng ứng dụng của Trường Đại học Tôn Đức Thắng, người tốt nghiệp sẽ đạt được các năng lực:
|
STT |
Mô tả mục tiêu đào tạo |
|
1 |
PEO1b: Có kiến thức cơ sở, chuyên sâu, liên ngành và cập nhật về các lĩnh vực cốt lõi của CNSH để ứng dụng CNSH phục vụ đời sống xã hội. |
|
2 |
PEO2b: Có tư duy phản biện, đổi mới và sáng tạo; kỹ năng giao tiếp linh hoạt; sử dụng ngoại ngữ và công cụ công nghệ thành thạo để đáp ứng yêu cầu công việc trong bối cảnh toàn cầu hóa. |
|
3 |
PEO3b: Có khả năng làm việc độc lập, nhóm hiệu quả trong môi trường liên ngành và quốc tế về sản xuất và cung cấp dịch vụ trong lĩnh vực CNSH. |
|
4 |
PEO4b: Có năng lực tự phát triển chuyên môn ở các bậc học cao hơn; đảm nhận tốt vị trí việc làm tại các cơ sở sản xuất, doanh nghiệp hoặc tự khởi nghiệp. |
|
5 |
PEO5b: Có đạo đức nghề nghiệp, ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng; tôn trọng pháp luật, chuẩn mực xã hội; có tinh thần hợp tác, chia sẻ và hỗ trợ đồng nghiệp; và có tinh thần học tập suốt đời. |
5. Chuẩn đầu ra
Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ ngành Công nghệ sinh học định hướng nghiên cứu của Trường Đại học Tôn Đức Thắng, người học phải đạt được:
|
STT |
Phân loại theo (nhóm) năng lực |
Mô tả chuẩn đầu ra |
|
1 |
Kiến thức chung |
PLO1: Vận dụng được các nguyên lý, phạm trù, quy luật của phép biện chứng để phân tích, đánh giá hiện thực và phát triển các nghiên cứu mới. |
|
2 |
Kiến thức chuyên môn |
PLO2a: Phân tích được các kiến thức chuyên sâu về CNSH để triển khai hiệu quả các nghiên cứu trong lĩnh vực chuyên môn. |
|
3 |
Kỹ năng chung |
PLO3: Có năng lực làm việc độc lập, làm việc nhóm; tư duy phản biện, đổi mới và sáng tạo; kỹ năng thuyết trình, kỹ năng giao tiếp; và khả năng tổ chức, quản lý, điều hành công việc hiệu quả. |
|
4 |
Kỹ năng chuyên môn |
PLO4a: Thiết kế thí nghiệm, phân tích, đánh giá, tổng hợp và xử lý dữ liệu trong nghiên cứu chuyên môn; có năng lực phân tích về chính sách và hệ thống quản lý chất lượng sản phẩm, sở hữu trí tuệ, quản lý dữ liệu và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong bối cảnh chuyển đổi số. |
|
PLO5a: Phát hiện vấn đề nghiên cứu, đề xuất đề tài/dự án nghiên cứu, xây dựng đề cương chi tiết, triển khai thực hiện đề tài/dự án nghiên cứu và công bố các công trình khoa học. |
||
|
PLO6a: Thực hiện tốt chức trách nghiên cứu viên, giảng viên, nghiên cứu sinh ở trong và ngoài nước. |
||
|
5 |
Mức tự chủ và trách nhiệm |
PLO7: Tuân thủ đạo đức nghề nghiệp, tác phong làm việc chuyên nghiệp, trung thực, chấp hành pháp luật và tôn trọng chuẩn mực xã hội. |
|
PLO8: Thể hiện tốt ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng và môi trường; tinh thần hợp tác, chia sẻ và hỗ trợ đồng nghiệp; và tinh thần phấn đấu, học tập suốt đời. |
Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ ngành Công nghệ sinh học định hướng ứng dụng của Trường Đại học Tôn Đức Thắng, người học phải đạt được:
|
STT |
Phân loại theo (nhóm) năng lực |
Mô tả chuẩn đầu ra |
|
1 |
Kiến thức chung |
PLO1: Vận dụng được các nguyên lý, phạm trù, quy luật của phép biện chứng để phân tích, đánh giá hiện thực và phát triển các nghiên cứu mới. |
|
2 |
Kiến thức chuyên môn |
PLO2b: Phân tích được các kiến thức chuyên sâu về CNSH để giải quyết các vấn đề thực tiễn liên quan đến lĩnh vực chuyên môn. |
|
3 |
Kỹ năng chung |
PLO3: Có năng lực làm việc độc lập, làm việc nhóm; tư duy phản biện, đổi mới và sáng tạo; kỹ năng thuyết trình, kỹ năng giao tiếp; và khả năng tổ chức, quản lý, điều hành công việc hiệu quả. |
|
4 |
Kỹ năng chuyên môn |
PLO4b: Thực hành, giải quyết tình huống thực tiễn, quản lý và vận hành quy trình công nghệ; có năng lực về phân tích hệ thống quản lý chất lượng và thương mại hoá sản phẩm, sở hữu trí tuệ, quản lý dữ liệu và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong bối cảnh chuyển đổi số. |
|
PLO5b: Đề xuất các giải pháp công nghệ, cải tiến quy trình có tính thực tiễn cao, ứng dụng trong các lĩnh vực y - dược, thực phẩm, nông nghiệp và môi trường. |
||
|
PLO6b: Thực hiện tốt nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D), quản lý sản xuất, tư vấn kỹ thuật tại các doanh nghiệp trong và ngoài nước, hoặc tự khởi nghiệp. |
||
|
5 |
Mức độ tự chủ và trách nhiệm |
PLO7: Tuân thủ đạo đức nghề nghiệp, tác phong làm việc chuyên nghiệp, trung thực, tôn trọng pháp luật và các chuẩn mực xã hội. |
|
PLO8: Thể hiện tốt ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng và môi trường; tinh thần hợp tác, chia sẻ và hỗ trợ đồng nghiệp; và tinh thần phấn đấu, học tập suốt đời. |
6. Chương trình đào tạo:
- Khung cấu trúc CTĐT trình độ thạc sĩ CNSH định hướng nghiên cứu
|
Mã số học phần |
Tên học phần |
Tên học phần |
Tổng tín chỉ |
LT |
TH, TN, TL |
|
A. Phần kiến thức chung |
10 |
|
|
||
|
A1. Phần kiến thức chung bắt buộc |
5 |
|
|
||
|
SH700010 |
Triết học |
Philosophy |
3 |
3 |
0 |
|
AS702210 |
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học |
Methodology of Scientific Research |
2 |
2 |
0 |
|
P1500000 |
Chuẩn đầu ra ngoại ngữ |
Foreign Language Exit Requirement |
0 |
0 |
0 |
|
A2. Phần kiến thức chung tự chọn |
5 |
|
|
||
|
AS702050 |
Khoa học sự sống |
Life Science |
3 |
3 |
0 |
|
AS702020 |
Thiết kế và quản lý đề tài/dự án |
Project Design and Management |
3 |
2 |
1 |
|
AS702240 |
Chính sách và hệ thống quản lý chất lượng sản phẩm |
Product Quality Management Systems and Policies |
2 |
2 |
0 |
|
AS702250 |
Đạo đức và liêm chính khoa học |
Ethics and Scientific Integrity |
2 |
2 |
0 |
|
P1500001 |
Tiếng Anh 1 |
English 1 |
0 |
0 |
0 |
|
P1500002 |
Tiếng Anh 2 |
English 2 |
0 |
0 |
0 |
|
B. Phần kiến thức ngành và chuyên ngành |
23 |
|
|
||
|
B1. Phần kiến thức ngành và chuyên ngành bắt buộc |
12 |
|
|
||
|
AS702180 |
Học máy |
Machine Learning |
3 |
2 |
1 |
|
AS702060 |
Khoa học dữ liệu ứng dụng |
Applied Data Science |
3 |
2 |
1 |
|
AS702080 |
Kỹ năng phân tích, viết và xuất bản bài báo khoa học |
Analyzing, Writing, Publishing Scientific Papers |
3 |
2 |
1 |
|
AS702030 |
Thiết kế thí nghiệm và xử lý số liệu trong CNSH |
Experimental Design and Data Analysis in Biotechnology |
3 |
2 |
1 |
|
B2. Phần kiến thức ngành/chuyên ngành tự chọn |
11 |
|
|
||
|
AS702100 |
CNSH vi sinh vật |
Microbial Biotechnology |
3 |
3 |
0 |
|
AS702170 |
CNSH động vật |
Animal Biotechnology |
3 |
3 |
0 |
|
AS702120 |
CNSH thực vật |
Plant Biotechnology |
3 |
3 |
0 |
|
AS702150 |
Sinh học phân tử và tế bào nâng cao |
Advanced Molecular and Cell Biology |
3 |
3 |
0 |
|
AS702070 |
Kỹ thuật hóa sinh hiện đại |
Modern Biochemical Techniques |
3 |
2 |
1 |
|
AS702190 |
Vật liệu và kỹ thuật y sinh |
Biomaterials and Biomedical Techniques |
3 |
3 |
0 |
|
AS702140 |
Công nghệ lên men hiện đại |
Modern Fermentation Technology |
3 |
3 |
0 |
|
AS702160 |
Công nghệ protein và enzyme nâng cao |
Advanced Protein and Enzyme Technology |
3 |
3 |
0 |
|
AS702290 |
Sinh học tế bào gốc và ứng dụng |
Stem Cell Biology and Applications |
3 |
2 |
1 |
|
AS702310 |
Tin sinh học nâng cao |
Advanced Bioinformatics |
2 |
1 |
1 |
|
AS702260 |
Nông nghiệp công nghệ cao |
High-Technology Agriculture |
2 |
2 |
0 |
|
C. Nghiên cứu khoa học |
12 |
|
|
||
|
C1. Chuyên đề nghiên cứu (lựa chọn 1 hoặc 2 hoặc 3) |
9 |
|
|
||
|
1. Chuyên đề nghiên cứu chuyên sâu về CNSH thực phẩm |
Advanced Topic in Food Biotechnology |
9 |
9 |
0 |
|
|
AS702010 |
1.1. Thực phẩm chức năng và thực phẩm biến đổi gen |
Functional and Genetically Modified Foods |
3 |
3 |
0 |
|
AS702820 |
1.2. Kiểm soát an toàn sinh học thực phẩm |
Food Biosafety Control |
3 |
3 |
0 |
|
AS702830 |
1.3. Cải tiến quy trình sản xuất và chế biến thực phẩm |
Improvement of Food Production and Processing Procedures |
3 |
3 |
0 |
|
2. Chuyên đề nghiên cứu chuyên sâu về CNSH nông nghiệp, môi trường |
Advanced Topic in Agricultural, Environmental Biotechnology |
9 |
9 |
0 |
|
|
AS702840 |
2.1. Công nghệ gen trong tạo giống cây trồng, vật nuôi |
Genetic Technology in Crop and Livestock Breeding |
3 |
3 |
0 |
|
AS702850 |
2.2. Công nghệ hệ vi sinh vật vùng rễ |
Rhizospheric Microbiome Engineering |
3 |
3 |
0 |
|
AS702860 |
2.3. Phục hồi sinh học |
Bioremediation |
3 |
3 |
0 |
|
3. Chuyên đề nghiên cứu về chuyên sâu về CNSH y học và dược phẩm |
Advanced Topic in Pharmaceutical and Medical Biotechnology |
9 |
9 |
0 |
|
|
AS702870 |
3.1. Liệu pháp gen |
Gene Therapy |
3 |
3 |
0 |
|
AS702880 |
3.2. Liệu pháp miễn dịch |
Gene and Immunotherapy |
3 |
3 |
0 |
|
AS702890 |
3.3. Sinh dược phẩm thế hệ mới |
Next-generation Biopharmaceuticals |
3 |
3 |
0 |
|
C2. Chuyên đề nghiên cứu định hướng luận văn thạc sĩ |
3 |
|
|
||
|
AS702970 |
Chuyên đề nghiên cứu định hướng luận văn thạc sĩ |
Thesis-Oriented Research Topic |
3 |
3 |
0 |
|
D. Tốt nghiệp |
15 |
|
|
||
|
AS702000 |
Luận văn thạc sĩ |
Master's Thesis |
15 |
0 |
15 |
|
Tổng cộng |
60 |
|
|
||
- Khung cấu trúc CTĐT trình độ thạc sĩ CNSH định hướng ứng dụng:
|
Mã số học phần |
Tên học phần |
Tên học phần |
Tổng tín chỉ |
LT |
TH, TN, TL |
|
A. Phần kiến thức chung |
10 |
|
|
||
|
A1. Phần kiến thức chung bắt buộc |
5 |
|
|
||
|
SH700010 |
Triết học |
Philosophy |
3 |
3 |
0 |
|
AS702210 |
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học |
Methodology of Scientific Research |
2 |
2 |
0 |
|
P1500000 |
Chuẩn đầu ra ngoại ngữ |
Foreign Language Exit Requirement |
0 |
0 |
0 |
|
A2. Phần kiến thức chung tự chọn |
5 |
|
|
||
|
AS702050 |
Khoa học sự sống |
Life Science |
3 |
3 |
0 |
|
AS702020 |
Thiết kế và quản lý đề tài/dự án |
Project Design and Management |
3 |
2 |
1 |
|
BA701240 |
Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp |
Innovation and Entrepreneurship |
2 |
2 |
0 |
|
AS702250 |
Đạo đức và liêm chính khoa học |
Ethics and Scientific Integrity |
2 |
2 |
0 |
|
AS702310 |
Tin sinh học nâng cao |
Advanced Bioinformatics |
2 |
1 |
1 |
|
P1500001 |
Tiếng Anh 1 |
English 1 |
0 |
0 |
0 |
|
P1500002 |
Tiếng Anh 2 |
English 2 |
0 |
0 |
0 |
|
B. Phần kiến thức ngành và chuyên ngành |
33 |
|
|
||
|
B1. Phần kiến thức ngành và chuyên ngành bắt buộc |
12 |
|
|
||
|
AS702180 |
Học máy |
Machine Learning |
3 |
2 |
1 |
|
AS702060 |
Khoa học dữ liệu ứng dụng |
Applied Data Science |
3 |
2 |
1 |
|
AS702280 |
Quản lý chất lượng và thương mại hóa sản phẩm CNSH |
Quality Management and Commercialization of Biotechnology Products |
3 |
3 |
0 |
|
AS702270 |
Quá trình và thiết bị trong CNSH |
Process and Equipment in Biotechnology |
3 |
3 |
0 |
|
B2. Phần kiến thức ngành/chuyên ngành tự chọn |
21 |
|
|
||
|
AS702130 |
CNSH thực phẩm |
Food Biotechnology |
3 |
3 |
0 |
|
AS702820 |
Kiểm soát an toàn sinh học thực phẩm |
Food Biosafety Control |
3 |
3 |
0 |
|
AS702010 |
Thực phẩm chức năng và thực phẩm biến đổi gen |
Functional and Genetically Modified Foods |
3 |
3 |
0 |
|
AS702140 |
Công nghệ lên men hiện đại |
Modern Fermentation Technology |
3 |
3 |
0 |
|
AS702160 |
Công nghệ protein và enzyme nâng cao |
Advanced Protein and Enzyme Technology |
3 |
3 |
0 |
|
AS702110 |
Công nghệ bao bì và đóng gói thực phẩm |
Food Packaging Technology |
3 |
3 |
0 |
|
AS702090 |
CNSH nông nghiệp và môi trường |
Agricultural and Environmental Biotechnology |
3 |
3 |
0 |
|
AS702840 |
Công nghệ gen trong tạo giống cây trồng, vật nuôi |
Genetic Technology in Crop and Livestock Breeding |
3 |
3 |
0 |
|
AS702850 |
Công nghệ hệ vi sinh vật vùng rễ |
Rhizospheric Microbiome Engineering |
3 |
3 |
0 |
|
AS702220 |
Công nghệ sản xuất phân bón và thuốc trừ sâu sinh học |
Biofertilizer and Biopesticide Production Technology |
3 |
3 |
0 |
|
AS702860 |
Phục hồi sinh học |
Bioremediation |
3 |
3 |
0 |
|
AS702230 |
Công nghệ sinh học y học và dược phẩm |
Pharmaceutical and Medical Biotechnology |
3 |
3 |
0 |
|
AS702300 |
Sinh học tế bào gốc và ứng dụng |
Stem Cell Biology and Applications |
3 |
3 |
0 |
|
AS702870 |
Liệu pháp gen |
Gene Therapy |
3 |
3 |
0 |
|
AS702880 |
Liệu pháp miễn dịch |
Gene and Immunotherapy |
3 |
3 |
0 |
|
AS702890 |
Sinh dược phẩm thế hệ mới |
Next-generation Biopharmaceuticals |
3 |
3 |
0 |
|
AS702200 |
Vật liệu và Kỹ thuật y sinh ứng dụng |
Applied Biomaterials and Biomedical Techniques |
3 |
3 |
0 |
|
C. Thực tập |
8 |
|
|
||
|
AS702710 |
Thực tập PTN về công nghệ gen và công nghệ vi sinh |
Laboratory Internship in Genetic Engineering and Microbiological Technology |
3 |
0 |
3 |
|
AS702720 |
Thực tập thực tế ứng dụng CNSH trong lĩnh vực thực phẩm, nông nghiệp, môi trường hoặc y dược |
Practical Internship on the Application of Biotechnology in Food, Agriculture, Environment, or Medicine and Pharmacy. |
5 |
0 |
5 |
|
D. Tốt nghiệp |
9 |
|
|
||
|
AS702980 |
Đề án tốt nghiệp |
Master’s Final Project |
9 |
0 |
9 |
|
Tổng cộng |
60 |
|
|
||
7. Chính sách học bổng, học phí:
https://grad.tdtu.edu.vn/hoc-phi-hoc-bong/hoc-bong-thac-si
8. Thông tin liên hệ
Khoa Khoa học Ứng dụng, Trường Đại học Tôn Đức Thắng
Phòng C006 (văn phòng khoa), C110 (phòng Trưởng khoa), C123-C124 (phòng Giảng viên)
Điện thoại: (84 - 028) 377 55 058
Email: khud@tdtu.edu.vn
Website: http://fas.tdtu.edu.vn
Phòng sau đại học, Trường Đại học Tôn Đức Thắng (19 Nguyễn Hữu Thọ, phường Tân Hưng, Phòng B002, Nhà B)
Email: tssdh@tdtu.edu.vn
Website: http://grad.tdtu.edu.vn
- Log in to post comments
