Master’s Programme in Chemical Engineering – Programme Code: 8520301
1. Tên chương trình:
- Kỹ thuật Hóa học
2. Mã chương trình: 8520301
3. Thời gian đào tạo: 2 năm (24 tháng)
4. Trình độ học vấn: Thạc sĩ
Tên sách bằng tiếng Anh: Thạc sĩ Kỹ thuật Hóa học
5. Mục tiêu giáo dục của chương trình
Sau khi hoàn thành chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Hóa học tại Đại học Tôn Đức Thắng, sinh viên tốt nghiệp sẽ có khả năng:
|
KHÔNG. |
Mục tiêu giáo dục của chương trình (PEOs) |
|
1 |
Có kiến thức khoa học từ cơ bản đến nâng cao trong lĩnh vực kỹ thuật hóa học. |
|
2 |
Thể hiện sự xuất sắc trong việc phân tích, đánh giá và giải quyết các vấn đề khoa học và công nghệ trong lĩnh vực hóa học. |
|
3 |
Có khả năng tiếp cận và tham gia quản lý các đề tài và dự án nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học và kỹ thuật hóa học. |
|
4 |
Có khả năng tự phát triển chuyên môn, nghiên cứu độc lập và tinh thần học hỏi suốt đời. |
|
5 |
Trang bị các kỹ năng để giải quyết các yêu cầu công việc cụ thể trong lĩnh vực hóa học, kết hợp với kỹ năng làm việc nhóm, tiêu chuẩn quốc tế, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội. |
6. Kết quả học tập của chương trình:
Sau khi hoàn thành chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Hóa học tại Đại học Tôn Đức Thắng, sinh viên tốt nghiệp sẽ có khả năng:
|
KHÔNG. |
Sắp xếp theo (nhóm) dung lượng |
Kết quả học tập mong đợi (PLOs) |
|
1 |
Kiến thức chung |
PLO1: Có khả năng phân tích các nguyên tắc, phạm trù và quy luật biện chứng, ứng dụng vào phân tích thực tiễn. Hiểu rõ các chính sách và chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. |
|
2 |
Kiến thức lý thuyết và thực tiễn chuyên sâu, toàn diện; nắm vững các nguyên tắc và lý thuyết cơ bản trong lĩnh vực nghiên cứu chuyên ngành. |
PLO2: Có khả năng áp dụng kiến thức khoa học và kỹ thuật, tiến hành nghiên cứu chuyên sâu, phân tích dữ liệu và diễn giải kết quả nghiên cứu một cách hiệu quả trong lĩnh vực chuyên môn của mình. |
|
3 |
Kỹ năng phân tích, tổng hợp và đánh giá dữ liệu và thông tin để đưa ra giải pháp xử lý vấn đề một cách khoa học. |
PLO3: Có khả năng đánh giá và giải quyết hiệu quả các vấn đề phức tạp trong lĩnh vực chuyên môn; tham gia quản lý các đề tài và dự án nghiên cứu; và thể hiện khả năng tiếp thu và khám phá các kỹ thuật và công nghệ mới nổi trong nghiên cứu khoa học. |
|
4 |
Quản lý, đánh giá và cải tiến các hoạt động chuyên môn |
PLO4: Có khả năng đánh giá vai trò của người quản lý, nhà sản xuất và nhà nghiên cứu trong phát triển sản phẩm; tham gia vào quá trình phát triển chuyên môn liên tục với thái độ tiến bộ và tự định hướng; và duy trì tính trung thực và đạo đức nghề nghiệp trong mọi hoạt động chuyên môn. |
|
5 |
Kỹ năng tổ chức, quản lý và điều hành các hoạt động chuyên nghiệp cấp cao. |
PLO5: Có khả năng vận hành và quản lý các quy trình sản xuất, thực hiện quản lý chất lượng trong sản xuất, làm việc tại các viện hoặc trung tâm nghiên cứu, thành lập công ty và/hoặc thương hiệu riêng, và làm giảng viên hoặc nhân viên nghiên cứu. |
|
6 |
Đưa ra kết luận chuyên môn trong lĩnh vực chuyên ngành. |
PLO6: Thể hiện khả năng tự học, khả năng tiến hành nghiên cứu độc lập và áp dụng các kỹ năng vận hành chuyên nghiệp, cũng như sở hữu kỹ năng đàm phán và thuyết trình hiệu quả, có khả năng bảo vệ kết quả nghiên cứu và quản lý các hoạt động trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc tổ chức. |
|
7 |
Nghiên cứu và phát triển các sáng kiến quan trọng |
Mục tiêu học tập 7: Theo đuổi chương trình nghiên cứu tiến sĩ ngành hóa học cả trong nước và quốc tế, và chứng minh khả năng thực hiện nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực này. |
|
8 |
Quyền tự chủ và trách nhiệm |
PLO8: Thể hiện tinh thần trách nhiệm, sự trung thực, đạo đức nghề nghiệp, nhận thức về học tập suốt đời và tuân thủ các quy định pháp luật. |
7. Cơ hội việc làm
Sinh viên tốt nghiệp chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Hóa học có thể theo đuổi sự nghiệp ở các vị trí sau:
- Vận hành sản xuất và quản lý chất lượng trong các nhà máy và doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh các sản phẩm, vật liệu và nguyên liệu hóa học.
- Các vị trí làm việc tại viện nghiên cứu, trung tâm nghiên cứu, phòng thí nghiệm kiểm nghiệm hoặc các đơn vị kiểm soát và quản lý chất lượng.
- Thành lập các công ty độc lập và/hoặc thương hiệu cá nhân.
- Giảng viên hoặc nhà nghiên cứu tại các trường đại học, cao đẳng và viện nghiên cứu.
- Tham gia chương trình đào tạo tiến sĩ ngành hóa học hoặc các lĩnh vực liên quan cả trong nước và quốc tế.
- Tiến hành nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực hóa học và/hoặc có những công trình nghiên cứu ứng dụng thành công và uy tín.
8. Chương trình đào tạo
Cấu trúc chương trình học
Chuyên ngành 8520301 - KỸ THUẬT HÓA HỌC - Mã chuyên ngành: 8520301
Trình độ: Thạc sĩ - Chuyên ngành: Định hướng nghiên cứu
|
Mã khóa học |
Khóa học |
Tổng số tín chỉ |
|
Thành phần kiến thức tổng quát bắt buộc |
10 |
|
|
FL700020 |
Ngoại ngữ |
5 |
|
IN700000 |
Phương pháp nghiên cứu |
2 |
|
SH700010 |
Triết lý |
3 |
|
Thành phần kiến thức tổng quát tự chọn |
5 |
|
|
BA701030 |
Quản lý dự án |
2 |
|
BA701060 |
Lãnh đạo & Quản lý đội nhóm |
3 |
|
BA701090 |
Đàm phán |
3 |
|
BA701100 |
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh |
3 |
|
BA701240 |
Đổi mới và tinh thần khởi nghiệp |
3 |
|
SH701190 |
Xử lý và phân tích dữ liệu định lượng nâng cao |
3 |
|
SH701200 |
Xử lý và phân tích dữ liệu định tính nâng cao |
3 |
|
Thành phần kiến thức chuyên ngành bắt buộc |
18 |
|
|
AS701210 |
Các phương pháp phân tích trong việc xác định cấu trúc hữu cơ |
3 |
|
AS701810 |
Đề tài nghiên cứu - Vật liệu hữu cơ |
3 |
|
AS701010 |
Hóa hữu cơ nâng cao |
3 |
|
AS701820 |
Đề tài nghiên cứu - Vật liệu vô cơ |
3 |
|
AS701830 |
Đề tài nghiên cứu - các hợp chất tự nhiên |
3 |
|
AS701970 |
Phương pháp luận trong đề cương luận văn thạc sĩ |
3 |
|
Thành phần kiến thức chuyên ngành tự chọn |
12 |
|
|
AS701030 |
Hóa học của các sản phẩm tự nhiên |
3 |
|
AS701040 |
Hóa học nano |
3 |
|
AS701050 |
Hóa học dược phẩm |
3 |
|
AS701060 |
Hóa học xanh |
2 |
|
AS701080 |
Hóa học môi trường |
2 |
|
AS701100 |
Vật liệu hữu cơ hiện đại |
2 |
|
AS701110 |
Các kỹ thuật trong tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học |
2 |
|
AS701120 |
Vật liệu vô cơ hiện đại |
2 |
|
AS701150 |
Công nghệ nano trong ứng dụng y sinh |
2 |
|
Lễ tốt nghiệp |
15 |
|
|
AS701180 |
Luận văn Thạc sĩ |
15 |
|
Tổng số tín chỉ: 60 |
||
9. Chính sách học bổng và học phí: Chi tiết hơn
10. Thông tin liên hệ:
Khoa Khoa học Ứng dụng, Đại học Tôn Đức Thắng (19 Nguyễn Hữu Thọ, phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh)
Phòng: C006 (Văn phòng hành chính khoa), C110 (Văn phòng Trưởng khoa), C123-C124 (Văn phòng bộ môn)
Điện thoại: (84 - 028) 377 55 058
Email: khud@tdtu.edu.vn
Website: http://fas.tdtu.edu.vn
Khoa Sau đại học , Đại học Tôn Đức Thắng (19 Nguyễn Hữu Thọ, phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh)
Phòng: B002
Email: tssdh@tdtu.edu.vn
Website: http://grad.tdtu.edu.vn
- Log in to post comments
